Giá trị nhỏ nhất
Giá trị lớn nhất
Hệ số định giá
Market Cap - Giá trị vốn hóa thị trường
0(tỷ)
100(tỷ)
200(tỷ)
300(tỷ)
500(tỷ)
1,000(tỷ)
7,000(tỷ)
10,000(tỷ)
20,000(tỷ)
0(tỷ)
100(tỷ)
200(tỷ)
300(tỷ)
500(tỷ)
1,000(tỷ)
10,000(tỷ)
20,000(tỷ)
Any
P/E (4 quý) - Chỉ số giá trên thu nhập mỗi Cổ phần
0
10
15
20
25
30
35
50
100
200
0
10
15
20
25
30
50
100
200
Any
P/B (quý) - Chỉ số giá trên giá trị sổ sách
0
1
1.5
2
2.5
3
4
5
7
10
0
1
1.5
2
2.5
3
5
7
10
Any
BVPS (quý) - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần
0
10,000
15,000
20,000
25,000
30,000
35,000
40,000
50,000
70,000
0
10,000
15,000
20,000
25,000
30,000
40,000
50,000
70,000
Any
Hệ số tốc độ tăng trưởng
Hệ số tăng trưởng doanh thu (quý)
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
300%
400%
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
400%
Any
Hệ số tăng trưởng doanh thu (quý cùng kỳ)
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
300%
400%
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
400%
Any
Hệ số tăng trưởng doanh thu (4 quý)
0%
5%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
0%
5%
10%
20%
30%
40%
50%
100%
200%
Any
Hệ số tăng trưởng doanh thu (năm)
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
300%
400%
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
400%
Any
Hệ số tăng trưởng EPS (quý)
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
300%
400%
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
400%
Any
Hệ số tăng trưởng EPS (quý cùng kỳ)
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
300%
400%
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
400%
Any
Hệ số tăng trưởng EPS (4 quý)
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
300%
400%
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
400%
Any
Hệ số tăng trưởng EPS (năm)
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
300%
400%
0%
10%
20%
30%
40%
50%
70%
100%
200%
400%
Any
Hệ số khả năng sinh lời
ROA (4 quý) - Hệ số thu nhập trên tài sản
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
ROA (năm) - Hệ số thu nhập trên tài sản
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
ROE (4 quý) - Hệ số thu nhập trên vốn chủ sở hữu
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
ROE (năm) - Hệ số thu nhập trên vốn chủ sở hữu
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
Hệ số đánh giá thu nhập
EPS (quý)- Thu nhập trên mỗi cổ phần (điều chỉnh)
0
500
1,000
1,500
2,000
2,500
3,000
4,000
7,000
0
500
1,000
1,500
2,000
2,500
4,000
7,000
Any
EPS (4 quý) - Thu nhập trên mỗi cổ phần (điều chỉnh)
0
1,500
3,000
4,500
6,000
7,500
9,000
10,500
12,000
15,000
0
1,500
3,000
4,500
6,000
7,500
9,000
10,500
15,000
Any
Hệ số biên lợi nhuận
Gross Margin - Hệ số biên lợi nhuận gộp (quý)
0%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
45%
100%
0%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
45%
100%
EBIT Margin - Hệ số biên lợi nhuận trước thuế và lãi vay (quý)
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
Net Margin - Hệ số biên lợi nhuận ròng (quý)
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
Hệ số đòn bẩy tài chính
LT Debt/Assets - Hệ số nợ dài hạn trên tổng tài sản (quý)
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
0%
5%
10%
15%
20%
25%
30%
35%
40%
100%
Total Debt/Assets - Hệ số nợ trên tổng tài sản (quý)
0%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
100%
0%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
100%
LT Debt/Equity - Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu (quý)
0%
10%
20%
40%
60%
80%
100%
120%
140%
200%
0%
10%
20%
40%
60%
80%
100%
140%
200%
Any
Total Debt/Equity - Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (quý)
0%
30%
60%
90%
120%
150%
180%
210%
300%
0%
30%
60%
90%
120%
150%
200%
300%
Any
Hệ số thanh khoản
Current Ratio - Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn (quý)
0
1
1.5
2
3
4
5
6
8
10
0
1
1.5
2
3
4
5
6
10
Any
Quick Ratio - Hệ số khả năng thanh toán nhanh (quý)
0
0.5
1
1.5
2
2.5
3
4
5
8
0
0.5
1
1.5
2
2.5
3
5
8
Any
Interest Coverage Ratio - Hệ số khả năng thanh toán lãi vay (4 quý)
0
5
10
15
20
25
30
35
40
60
0
5
10
15
20
25
30
40
60
Any
Hệ số hiệu quả hoạt động
Inventory Turnover Ratio - Hệ số vòng quay hàng tồn kho (quý)
0
0.5
1
1.5
2
3
4
5
8
10
0
0.5
1
1.5
2
3
4
7
10
Any
Working Capital Turnover Ratio - Hệ số vòng quay vốn lưu động (quý)
0
0.5
1
1.5
2
3
4
5
8
10
0
0.5
1
1.5
2
3
4
7
10
Any
Asset Turnover Ratio - Hệ số vòng quay tổng tài sản (quý)
0
0.2
0.4
0.8
1
2
3
4
6
8
0
0.2
0.4
0.8
1
2
3
5
8
Any