| |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
Giá |
|
|
|
|
|
|
Beta |
|
|
Market Cap - Giá trị vốn hóa thị trường |
|
|
P/E (4 quý) - Chỉ số giá trên thu nhập mỗi Cổ phần |
|
|
P/B (quý) - Chỉ số giá trên giá trị sổ sách |
|
|
BVPS (quý) - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần |
|
|
|
Hệ số tăng trưởng doanh thu (quý) |
|
|
Hệ số tăng trưởng doanh thu (quý cùng kỳ) |
|
|
Hệ số tăng trưởng doanh thu (4 quý) |
|
|
Hệ số tăng trưởng doanh thu (năm) |
|
|
Hệ số tăng trưởng EPS (quý) |
|
|
Hệ số tăng trưởng EPS (quý cùng kỳ) |
|
|
Hệ số tăng trưởng EPS (4 quý) |
|
|
Hệ số tăng trưởng EPS (năm) |
|
|
|
ROA (4 quý) - Hệ số thu nhập trên tài sản |
|
|
ROA (năm) - Hệ số thu nhập trên tài sản |
|
|
ROE (4 quý) - Hệ số thu nhập trên vốn chủ sở hữu |
|
|
ROE (năm) - Hệ số thu nhập trên vốn chủ sở hữu |
|
|
|
EPS (quý)- Thu nhập trên mỗi cổ phần (điều chỉnh) |
|
|
EPS (4 quý) - Thu nhập trên mỗi cổ phần (điều chỉnh) |
|
|
|
Gross Margin - Hệ số biên lợi nhuận gộp (quý) |
|
|
EBIT Margin - Hệ số biên lợi nhuận trước thuế và lãi vay (quý) |
|
|
Net Margin - Hệ số biên lợi nhuận ròng (quý) |
|
|
|
LT Debt/Assets - Hệ số nợ dài hạn trên tổng tài sản (quý) |
|
|
Total Debt/Assets - Hệ số nợ trên tổng tài sản (quý) |
|
|
LT Debt/Equity - Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu (quý) |
|
|
Total Debt/Equity - Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (quý) |
|
|
|
Current Ratio - Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn (quý) |
|
|
Quick Ratio - Hệ số khả năng thanh toán nhanh (quý) |
|
|
Cash Ratio - Hệ số thanh toán tiền mặt (quý) |
|
|
|
Inventory Turnover Ratio - Hệ số vòng quay hàng tồn kho (quý) |
|
|
Working Capital Turnover Ratio - Hệ số vòng quay vốn lưu động (quý) |
|
|
Asset Turnover Ratio - Hệ số vòng quay tổng tài sản (quý) |
|
|
|
Doanh thu (Quý) |
|
|
Doanh thu (4Quý) |
|
|
Doanh thu (Năm) |
|
|
Lợi nhuận sau thuế (Quý) |
|
|
Lợi nhuận sau thuế (4Quý) |
|
|
Lợi nhuận sau thuế (Năm) |
|
|
|
Thặng dư vốn |
|
|
Thặng dư / Vốn ĐL |
|
|
LN chưa phân phối |
|
|
LNCPP / Vốn ĐL |
|
|
Vốn Chủ sở hữu |
|
|
|
|